ngũ gia bì

Học thuật
Thân thiện
ngũ gia bì

Người dân thu hoạch vỏ cây ngũ gia bì để ngâm rượu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây nhỡ, thường mọcvùng núi: Cây thân cành có thể gai, kép chân vịt (hình bàn tay). Vỏ cây được sử dụng trong y học cổ truyền, thường ngâm rượu để làm thuốc bổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão hái vỏ cây ngũ gia bì về ngâm rượu.
    • Rượu ngũ gia bì được cho tác dụng mạnh gân cốt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rượu ngũ gia bì": Chỉ loại rượu thuốc được ngâm từ vỏ cây ngũ gia bì, dùng với mục đích bồi bổ sức khỏe.
    • Rượu ngũ gia bì một vị thuốc nam quen thuộc.
Biến thể từ gần giống
  • Ngũ gia bì chân chim: Tên gọi khác chỉ cùng loài cây này, nhấn mạnh đặc điểm kép hình chân vịt giống bàn chân chim.
  • Cây chân chim: Tên gọi dân gian phổ biến cho cây ngũ gia bì.
Thông tin thêm
  • Tên khoa học: (hoặc các loài Acanthopanax khác). Đây thông tin tham khảo từ từ điển chuyên ngành.
  • Công dụng: Trong y học cổ truyền, ngũ gia bì vị đắng, cay, tính ấm, quy vào kinh can, thận; tác dụng trừ phong thấp, mạnh gân xương, bổ can thận.
ngũ gia bì

Người dân thu hoạch vỏ cây ngũ gia bì để ngâm rượu.

  1. Loài cây nhỡ, mọcnúi, gai, hình bàn tay, vỏ ngâm làm rượu bổ.

Từ chứa "ngũ gia bì"