ngũ gia bì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây nhỡ, thường mọc ở vùng núi: Cây có thân và cành có thể có gai, lá kép chân vịt (hình bàn tay). Vỏ cây được sử dụng trong y học cổ truyền, thường ngâm rượu để làm thuốc bổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lão hái vỏ cây ngũ gia bì về ngâm rượu.
- Rượu ngũ gia bì được cho là có tác dụng mạnh gân cốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rượu ngũ gia bì": Chỉ loại rượu thuốc được ngâm từ vỏ cây ngũ gia bì, dùng với mục đích bồi bổ sức khỏe.
- Rượu ngũ gia bì là một vị thuốc nam quen thuộc.
Biến thể và từ gần giống
- Ngũ gia bì chân chim: Tên gọi khác chỉ cùng loài cây này, nhấn mạnh đặc điểm lá kép hình chân vịt giống bàn chân chim.
- Cây chân chim: Tên gọi dân gian phổ biến cho cây ngũ gia bì.
Thông tin thêm
- Tên khoa học: (hoặc các loài Acanthopanax khác). Đây là thông tin tham khảo từ từ điển chuyên ngành.
- Công dụng: Trong y học cổ truyền, ngũ gia bì có vị đắng, cay, tính ấm, quy vào kinh can, thận; có tác dụng trừ phong thấp, mạnh gân xương, bổ can thận.
- Loài cây nhỡ, mọc ở núi, có gai, lá hình bàn tay, vỏ ngâm làm rượu bổ.